Sản phẩm dịch vụ

Tin tức và bài viết

thông tin liên hệ
尹小林
Sale manager - 0906.756.135

邹细龙
Manager - 0793.766.488

Mss Tuyền
Sale Staff - 0866.783.426

Chia sẻ lên:
Methyl Isobutyl Ketone 甲基異丁酮

Methyl Isobutyl Ketone 甲基異丁酮

Nơi sản xuất:
China
Đặt hàng tối thiểu:
165 kg/phuy
Khả năng cung cấp:
165.000kg/Tháng
Bảo hành:
12 tháng
Hình thức thanh toán:
Thanh toán trước hoặc công nợ 30 ngày
Giao hàng/ thời gian:
Theo đơn đặt hàng

Mô tả chi tiết

METHYL ISOBUTYL KETONE 

Methyl isobutyl ketone là hợp chất hữu cơ có công thức (CH) CHCHCCH. Chất lỏng không màu này, một xeton, được sử dụng như một dung môi cho nướu răng, nhựa, sơn, vecni, sơn mài và nitrocellulose.

Công thứcC6H12O

Điểm sôi116 °C

Mật độ802 kg/m³

Khối lượng phân tử100,16 g/mol

 

Chemical Names:

4-Methyl-2-pentanone METHYL ISOBUTYL KETONE

4-Methylpentan-2-one 108-10-1 Isopropylacetone

Isobutyl methyl ketone

Molecular Formula:

C6H12O CH3COCH2CH(CH3)2

Molecular Weight:

100.161 g/mol

 

Mua hóa chất Methyl Isobutyl Ketone, xin liên hệ: 0866.783.426 - Email: acc001.dzr@gmail.com

Mô tả sản phẩm

- Hóa chất MIBK thuộc nhóm ketone, do đó có mùi đặc trưng của nhóm này

- Hóa chất MIBK không có màu, được sử dụng chủ yếu làm hóa chất dung môi.

- Công thức phân tử là C6H12O

- Khối lượng phân tử là 100.16g/mol

- Tỉ trọng là 0.802g/cm3

- Nhiệt độ đông đặc tại -84.7 độ C

- Nhiệt độ sôi tại 117-118 độ C

- Tính tan trong nước là 19.1 g/L

- Áp suất hơi là 2.1 kPa ở 20 độ C

- Độ nhớt là 0.58 cP ở 20 độ C

Ứng dụng của hóa chất Methyl Isobutyl Ketone

- Hóa chất MIBK được sử dụng như một hóa chất dung môi hòa tan polymers, nitrocellulose và các loại nhựa nguyên sinh khác.

- Hóa chất Methyl Isobutyl Ketone là tiền chất của 6PPD - một chất được sử dụng trong các loại bánh xe cao su để chống sự tác động của khí ozone. 

Xem thêm các sản phẩm liên quan
Acetone 丙酮
Acetone 丙酮
Butyl Acetate丁酯
Butyl Acetate丁酯
Butyl Cellosolve 乙二醇丁醚
Butyl Cellosolve 乙二醇丁醚
Cyclohexanone 环己酮
Cyclohexanone 环己酮
Di Methyl Formamide 二甲基甲酰胺
Di Methyl Formamide 二甲基甲酰胺
Ethyl Acetate 乙酯
Ethyl Acetate 乙酯
Ethyl Cellosolve 大防白水
Ethyl Cellosolve 大防白水
Iso Butanol 异丁醇
Iso Butanol 异丁醇
Iso Propyl Alcohol 异丙醇
Iso Propyl Alcohol 异丙醇
Methyl Ethyl Ketone 丁酮
Methyl Ethyl Ketone 丁酮
Methyl Isobutyl Ketone 甲基異丁酮
Methyl Isobutyl Ketone 甲基異丁酮
Methylene Chloride 二氯甲烷
Methylene Chloride 二氯甲烷
S97 去渍油
S97 去渍油
Toluene 甲苯
Toluene 甲苯
Cellosolve Acetate 乙二醇乙醚醋酸酯
Cellosolve Acetate 乙二醇乙醚醋酸酯
Xylene 二甲苯
Xylene 二甲苯