Sản phẩm dịch vụ

Tin tức và bài viết

thông tin liên hệ
尹小林
Sale manager - 0906.756.135

邹细龙
Manager - 0793.766.488

Mss Tuyền
Sale Staff - 0866.783.426

Chia sẻ lên:
S97 去渍油

S97 去渍油

Nơi sản xuất:
China
Đặt hàng tối thiểu:
140kg/phuy
Khả năng cung cấp:
140.000kg/Tháng
Bảo hành:
12 tháng
Hình thức thanh toán:
Thanh toán trước hoặc công nợ 30 ngày
Giao hàng/ thời gian:
Theo đơn đặt hàng

Mô tả chi tiết

Công thức hóa học: C7H16

Tình trạng: Sản phẩm đang có bán tại Công ty TNHH Công nghệ Hóa Dầu Thiên Nhiên.

Mua hóa chất S97, xin liên hệ: 0866.783.426 - Email: acc001.dzr@gmail.com

Mô tả sản phẩm

- Tỉ trọng là 0.690-0.740 g/cm3

- Nhiệt độ sôi tại 91- 98 độ C

- Điểm chớp cháy tại - 4 độ C

- Nhiệt độ tự cháy tại 285 độ C

- Áp suất hơi 40mmHg tại 20 độ C

Ứng dụng của hóa chất S97

- Ứng dụng làm dung môi trong sơn, mực in:

Có tác dụng làm giảm độ phồng rộp của sơn, chống ẩm chống thấm, kết cấu nền bền sẵn sàng chịu được áp lực tác động của môi trường bên ngoài, giữ màu sơn lâu bền đẹp như mới.

- Ứng dụng làm dung môi cao su:

Hòa tan dung môi cao su để cho ra những thành phẩm cao su như dây thun, niệm đàn hồi và các thiết bị xây dựng công trình yêu cầu đòi hỏi tính đàn hồi cao trong công nghiệp

- Ứng dụng làm chất tẩy rửa, dầu tẩy trong mực in:

Nhờ tính vật lý có độ bền cao, ít gây độc hại trong việc sử dụng lâu dài, chất tẩy rửa có tác dụng cao, an toàn với người sử dụng

- Ứng dụng làm chất dung môi hòa tan trong sản xuất keo dán:

Hóa chất S97 làm hóa chất sản xuất keo dán, ứng dụng trong quá trình đóng gói, vận chuyển hàng hóa, sản xuất lốp bánh xe, keo dán các loại.

- Ứng dụng trong sản xuất chất chống dính khuôn.

 

Xem thêm các sản phẩm liên quan
Acetone 丙酮
Acetone 丙酮
Butyl Acetate丁酯
Butyl Acetate丁酯
Butyl Cellosolve 乙二醇丁醚
Butyl Cellosolve 乙二醇丁醚
Cyclohexanone 环己酮
Cyclohexanone 环己酮
Di Methyl Formamide 二甲基甲酰胺
Di Methyl Formamide 二甲基甲酰胺
Ethyl Acetate 乙酯
Ethyl Acetate 乙酯
Ethyl Cellosolve 大防白水
Ethyl Cellosolve 大防白水
Iso Butanol 异丁醇
Iso Butanol 异丁醇
Iso Propyl Alcohol 异丙醇
Iso Propyl Alcohol 异丙醇
Methyl Ethyl Ketone 丁酮
Methyl Ethyl Ketone 丁酮
Methyl Isobutyl Ketone 甲基異丁酮
Methyl Isobutyl Ketone 甲基異丁酮
Methylene Chloride 二氯甲烷
Methylene Chloride 二氯甲烷
S97 去渍油
S97 去渍油
Toluene 甲苯
Toluene 甲苯
Cellosolve Acetate 乙二醇乙醚醋酸酯
Cellosolve Acetate 乙二醇乙醚醋酸酯
Xylene 二甲苯
Xylene 二甲苯